Trong các vụ án hình sự, luật sư có thể tham gia ngay từ giai đoạn đầu và xuyên suốt toàn bộ quá trình giải quyết vụ án, từ giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm đến giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử.
1. Giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm
Theo quy định tại khoản 1 Điều 57 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS), người bị tố giác có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình. Như vậy, ngay từ giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, luật sư đã có thể tham gia với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác.
Tại giai đoạn này, luật sư có các quyền theo Điều 83 BLTTHS như: đưa ra/đánh giá/trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu có trong hồ sơ vụ án; có mặt khi lấy lời khai, đối chất, nhận dạng; khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng,…
Mặc dù giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm mới chỉ là giai đoạn xác minh thông tin ban đầu, nhưng đây lại được xem là giai đoạn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trên thực tế, không ít trường hợp do thiếu hiểu biết pháp luật hoặc chủ quan mà người bị tố giác đã đưa ra những lời khai bất lợi, dẫn đến việc bị khởi tố sau đó. Vì vậy, việc có luật sư tham gia từ sớm giúp người bị buộc tội hạn chế được các rủi ro pháp lý, đặc biệt là việc đưa ra lời khai bất lợi cho chính mình.
2. Giai đoạn điều tra, truy tố
Sau khi có quyết định khởi tố bị can, luật sư tham gia vụ án với tư cách là người bào chữa của bị can theo khoản 1 Điều 74 BLTTHS 2015: “Người bào chữa tham gia tố tụng từ khi khởi tố bị can”. Tuy nhiên, đối với trường hợp bắt, tạm giữ người trong trường hợp khẩn cấp hoặc phạm tội quả tang thì luật sư được phép tham gia tố tụng từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ.
Quy định cho phép luật sư được tham gia ngay từ giai đoạn đầu nhằm đảm bảo tính hiệu quả của quyền bào chữa, hạn chế nguy cơ bức cung, nhục hình hoặc việc khai báo bất lợi do thiếu hiểu biết pháp luật. Từ đó, luật sư có cơ hội trực tiếp tham gia vào quá trình thu thập, đánh giá chứng cứ để phục vụ cho việc xây dựng phương án bào chữa và tham gia tranh tụng tại phiên tòa, nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp cho bị can, bị cáo.
Ngoài ra, bên cạnh vai trò là người bào chữa, trong các vụ án hình sự, luật sư còn có thể tham gia với tư cách là người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự (những cá nhân, tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan hoặc bị thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra). Dù tham gia với tư cách nào, quyền và nghĩa vụ của luật sư đều được pháp luật đảm bảo, bao gồm: thu thập, cung cấp chứng cứ; tham gia hỏi cung; tham gia phiên tòa; tranh luận nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ,… theo quy định tại Điều 84 BLTTHS.
3. Giai đoạn xét xử (sơ thẩm, phúc thẩm)
Giai đoạn xét xử được xem là giai đoạn quan trọng và mang tính quyết định, bởi đây là thời điểm Tòa án đưa ra phán quyết về việc bị cáo có phạm tội hay không, cũng như xác định tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và quyết định hình phạt tương ứng.
Trong giai đoạn này, luật sư giữ vai trò là người bào chữa cho bị cáo. Tại phiên tòa, luật sư được tham gia vào hoạt động xét hỏi và tranh luận theo quy định của BLTTHS. Thông qua việc xét hỏi, luật sư góp phần làm rõ các tình tiết khách quan của vụ án; còn trong phần tranh luận, luật sư thực hiện việc đối đáp với Kiểm sát viên nhằm bảo vệ quan điểm bào chữa.
Thực tiễn xét xử cho thấy, với lập luận chặt chẽ và căn cứ pháp lý vững chắc, quan điểm bào chữa của luật sư có thể tác động đáng kể đến nhận định và quyết định của Hội đồng xét xử theo hướng có lợi cho bị cáo, như: tuyên không phạm tội; chuyển đổi tội danh; áp dụng thêm các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc kiến nghị trả hồ sơ để điều tra bổ sung.
4. Các trường hợp bắt buộc phải có người bào chữa
Để đảm bảo quyền được bào chữa của người bị buộc tội, khoản 1 Điều 76 BLTTHS 2015 quy định cơ quan tiến hành tố tụng phải chỉ định người bào chữa nếu người bị buộc tội, người đại diện hoặc người thân thích của họ không mời luật sư trong các trường hợp sau:
- Bị can, bị cáo bị truy tố về tội mà BLHS quy định mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm, tù chung thân, tử hình: Đây là các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sống và quyền tự do của con người. Do đó, sự tham gia của luật sư là yếu tố bắt buộc nhằm hạn chế oan sai, đảm bảo quá trình tố tụng được thực hiện một cách khách quan, công bằng và bảo vệ tối đa quyền lợi của bị can, bị cáo.
- Người bị buộc tội có nhược điểm về thể chất mà không thể tự bào chữa: Đây là những người không có khả năng tự bảo vệ quyền lợi của mình do hạn chế về khả năng nhận thức, điều khiển hành vi hoặc sức khỏe. Vì vậy, việc có người bào chữa là cần thiết nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của họ trong quá trình tố tụng.
- Người bị buộc tội là người dưới 18 tuổi: Đây là nhóm đối tượng chưa phát triển đầy đủ về nhận thức và tâm lý. Do đó, việc có luật sư tham gia không chỉ đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp mà còn giúp họ ổn định về mặt tâm lý trong quá trình làm việc với các cơ quan tiến hành tố tụng.
Như vậy, trong các vụ án hình sự, luật sư có thể tham gia ngay từ giai đoạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm cho đến các giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử. Dù tham gia ở bất kỳ giai đoạn nào của quá trình tố tụng thì sự hiện diện và đồng hành của luật sư đều có ý nghĩa quan trọng trong việc giúp thân chủ phòng ngừa rủi ro pháp lý, bảo đảm tối đa quyền và lợi ích hợp pháp theo quy định của pháp luật.